| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850/900/1800/1900; HSDPA 900/2100 |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Màu sắc sản phẩm |
|
| Ngày ra mắt |
|
| Hỗ trợ hai sim |
Không |
| Kích cỡ |
Kích thước |
120 x 64 x 11 mm |
| Trọng lượng |
157 (g) |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 65.536 màu |
| Kích thước màn hình |
480 x 800 Pixels |
| Màn hình cảm ứng |
Có, điện dung TFT 65k màu
|
| Bàn phím QWERTY |
Không, hỗ trợ bàn phím ảo
|
| Kiểu dáng |
Thanh |
Có |
| Gập |
Không |
| Trượt |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
64 âm sắc MP3, MIDI, WAV, WMA
|
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Báo rung |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Nhiều |
| Bộ nhớ trong |
1 GB
|
| Thẻ nhớ ngoài |
TransFlash - Hỗ trợ thẻ lên đến 32GB - 384 MB RAM, 1 GB ROM - CPU: Qualcomm 7227, 600 MHz processo |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| HSCSD |
Không |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g |
| Trình duyệt |
HTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Có hỗ trợ A2DP ver 2,1 |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional (with SENSE)
|
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Ghi âm |
Tùy thuộc bộ nhớ |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi |
Cài đặt sẵn trong máy |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, lấy nét tự động |
| Quay phim |
Tùy thuộc bộ nhớ |
| Nghe nhạc |
MP3, WAV, WMV |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn Li-ion, 1230 mAh |
| Thời gian chờ |
500 (giờ) |
| Thời gian thoại |
10 (giờ) |
|