| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 2100 CDMA/EVDO Rev A 800/1900 |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Màu sắc sản phẩm |
Đen |
| Ngày ra mắt |
Tháng 7 năm 2009 |
| Hỗ trợ hai sim |
Không |
| Kích cỡ |
Kích thước |
112 x 62 x 14.2 mm |
| Trọng lượng |
130 g |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
Half VGA resolution 480 x 320 pixel color display, Transmissive TFT LCD, supports over 65,000 colors |
| Kích thước màn hình |
480 x 360 pixels, 2.4 inches |
| Màn hình cảm ứng |
Không |
| Bàn phím QWERTY |
Có |
| Kiểu dáng |
Thanh |
Có |
| Gập |
Không |
| Trượt |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
Nhạc chuông đa âm/ MIDI , 32 polyphonic ringtones – MIDI, SP-MDI, MP3, WAV |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Báo rung |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Nhiều |
| Bộ nhớ trong |
256MB ROM |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD (TransFlash), microSDHC, up to 8 GB |
| Ghi âm cuộc gọi |
Không |
| Dữ liệu |
GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
Có |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11b/g |
| Trình duyệt |
HTML |
| Bluetooth |
Yes, v2.0 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Yes, microUSB v2.0 |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
RIM BlackBerry OS
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Ghi âm |
Tùy theo dung lượng |
| FM Radio |
Không |
| Giải trí |
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
| Quay phim |
Tùy theo dung lượng |
| Nghe nhạc |
• Audio format support: .3gp, MP3, WMA9 (.wma/.asf), WMA9 Pro/WMA 10, MIDI, AMR-NB, Professional AAC/AAC+/eAAC+ |
| Xem phim |
• Video format support: DivX 4, DivX 5/6 partially supported, XviD partially supported, H.263, H.264, WMV3 |
| Ứng dụng văn phòng |
Có Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) |
| Pin |
Loại pin |
Tiêu chuẩn, Li-Ion 1400 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 336h |
| Thời gian thoại |
Lên tới 5h |
|